cô đọng
Định nghĩa
Động từ:
- Tích tụ lại, thu gọn lại thành một khối hoặc một nội dung chặt chẽ: "cô đọng" chỉ quá trình làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn hoặc một ý tưởng, thông tin được diễn đạt ngắn gọn, súc tích.
- Kết tinh, lắng đọng: Trong ngữ cảnh vật lý hoặc hóa học, "cô đọng" mô tả hiện tượng chất lỏng chuyển sang thể đặc hoặc thể khí chuyển sang thể lỏng.
Tính từ:
- Ngắn gọn, súc tích, chứa đựng nhiều ý nghĩa trong một diễn đạt ngắn: "cô đọng" dùng để mô tả một văn bản, lời nói, hoặc tác phẩm nghệ thuật có nội dung dày đặc, không dài dòng.
- Tập trung, đậm đặc: Chỉ trạng thái của một chất hoặc một khái niệm được nén lại, không loãng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hơi nước trên mặt hồ cô đọng thành những giọt sương. (Hơi nước tích tụ lại và tạo thành giọt sương.)
- Tác giả đã cô đọng những ý tưởng phức tạp vào một câu nói ngắn gọn. (Tác giả thu gọn các ý tưởng rắc rối vào một câu ngắn.)
Tính từ:
- Bài thơ này rất cô đọng, mỗi chữ đều mang nhiều tầng ý nghĩa. (Bài thơ ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung sâu sắc.)
- Phong cách viết của ông ấy cô đọng và sắc sảo. (Cách viết của ông ấy tập trung và có chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cô đọng tinh hoa": tập hợp và thu gọn những phần tinh túy nhất.
- Bộ sách này cô đọng tinh hoa văn hóa Việt Nam. (Bộ sách tập hợp và trình bày ngắn gọn những giá trị văn hóa cốt lõi của Việt Nam.)
"chất cô đọng": chất ở dạng đặc, thường là kết quả của quá trình bay hơi hoặc lắng đọng.
- Chất cô đọng này có màu trắng và vị mặn. (Chất ở dạng đặc này có màu trắng và vị mặn.)
Biến thể và từ gần giống
Cô đặc (động từ): làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc dung môi.
- Họ cô đặc dung dịch để thu được muối. (Họ làm cho dung dịch đặc lại để lấy muối.)
Đọng (động từ): tích lại, ở lại một chỗ sau khi di chuyển hoặc bay hơi.
- Nước mưa đọng trên lá. (Nước mưa tích lại trên lá.)
Từ đồng nghĩa
- Súc tích: ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
- Ngắn gọn: không dài dòng, dễ hiểu.
- Tập trung: dồn vào một điểm, không phân tán.
Thành ngữ liên quan
- Cô đọng tinh hoa: tập hợp và trình bày những điều tinh túy nhất một cách ngắn gọn.
- Cuộc thi này cô đọng tinh hoa của nhiều thế hệ. (Cuộc thi tập hợp và thể hiện những giá trị cốt lõi của nhiều thế hệ.)